讨 討 là gì?

Rate this post

讨 討 là gì?

讨 討 có nghĩa là (tǎo tǎo ) dò xét, tìm xét dò xét từng thốn ngôn từ

讨 討 có nghĩa là (tǎo tǎo ) dò xét, tìm xét dò xét từng thốn ngôn từ.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp.
Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại.

(tǎo tǎo ) dò xét, tìm xét dò xét từng thốn ngôn từ Tiếng Trung là gì?

dò xét, tìm xét dò xét từng thốn ngôn từ Tiếng Trung có nghĩa là 讨 討.

Ý nghĩa – Giải thích

讨 討 nghĩa là (tǎo tǎo ) dò xét, tìm xét dò xét từng thốn ngôn từ.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp..

Đây là cách dùng 讨 討. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2023.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Chưa được phân loại 讨 討 là gì? (hay giải thích (tǎo tǎo ) dò xét, tìm xét dò xét từng thốn ngôn từ.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. nghĩa là gì?) . Định nghĩa 讨 討 là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng 讨 討 / (tǎo tǎo ) dò xét, tìm xét dò xét từng thốn ngôn từ.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp.. Truy cập Website của chúng tôi để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Đây là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Read More:   Laminated water-proof fabric

Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?

Thông qua nội dung trong bài viết có tiêu đề 讨 討 là gì? mà chúng tôi chia sẻ, admin hy vọng với các thông tin nay có thể giúp bạn đọc hiễu rõ hơn cũng như có thêm nhiều thông tin kiến thức về 讨 討 là gì? .

Check Also
Close
Back to top button