自己嘲笑别人别人取笑自己 là gì?

Rate this post

自己嘲笑别人别人取笑自己 là gì?

自己嘲笑别人别人取笑自己 có nghĩa là (zì jǐ cháo xiào bié rén bié rén qǔ xiào zì jǐ ) Mình cười người ta, người ta cười mình

自己嘲笑别人别人取笑自己 có nghĩa là (zì jǐ cháo xiào bié rén bié rén qǔ xiào zì jǐ ) Mình cười người ta, người ta cười mình.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp.
Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại.

(zì jǐ cháo xiào bié rén bié rén qǔ xiào zì jǐ ) Mình cười người ta, người ta cười mình Tiếng Trung là gì?

Mình cười người ta, người ta cười mình Tiếng Trung có nghĩa là 自己嘲笑别人别人取笑自己.

Ý nghĩa – Giải thích

自己嘲笑别人别人取笑自己 nghĩa là (zì jǐ cháo xiào bié rén bié rén qǔ xiào zì jǐ ) Mình cười người ta, người ta cười mình.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp..

Đây là cách dùng 自己嘲笑别人别人取笑自己. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2023.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Chưa được phân loại 自己嘲笑别人别人取笑自己 là gì? (hay giải thích (zì jǐ cháo xiào bié rén bié rén qǔ xiào zì jǐ ) Mình cười người ta, người ta cười mình.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. nghĩa là gì?) . Định nghĩa 自己嘲笑别人别人取笑自己 là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng 自己嘲笑别人别人取笑自己 / (zì jǐ cháo xiào bié rén bié rén qǔ xiào zì jǐ ) Mình cười người ta, người ta cười mình.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp.. Truy cập Website của chúng tôi để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Đây là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Read More:   Intake air temperature sensor check

Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?

Thông qua nội dung trong bài viết có tiêu đề 自己嘲笑别人别人取笑自己 là gì? mà chúng tôi chia sẻ, admin hy vọng với các thông tin nay có thể giúp bạn đọc hiễu rõ hơn cũng như có thêm nhiều thông tin kiến thức về 自己嘲笑别人别人取笑自己 là gì? .

Check Also
Close
Back to top button