摸头 1 là gì?

Rate this post

摸头 1 là gì?

摸头 1 có nghĩa là (mō tóu 1) sờ đầu, xoa đầu

摸头 1 có nghĩa là (mō tóu 1) sờ đầu, xoa đầu.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp.
Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại.

(mō tóu 1) sờ đầu, xoa đầu Tiếng Trung là gì?

sờ đầu, xoa đầu Tiếng Trung có nghĩa là 摸头 1.

Ý nghĩa – Giải thích

摸头 1 nghĩa là (mō tóu 1) sờ đầu, xoa đầu.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp..

Đây là cách dùng 摸头 1. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2023.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Chưa được phân loại 摸头 1 là gì? (hay giải thích (mō tóu 1) sờ đầu, xoa đầu.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. nghĩa là gì?) . Định nghĩa 摸头 1 là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng 摸头 1 / (mō tóu 1) sờ đầu, xoa đầu.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp.. Truy cập Website của chúng tôi để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Đây là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?

Thông qua nội dung trong bài viết có tiêu đề 摸头 1 là gì? mà chúng tôi chia sẻ, admin hy vọng với các thông tin nay có thể giúp bạn đọc hiễu rõ hơn cũng như có thêm nhiều thông tin kiến thức về 摸头 1 là gì? .

Read More:   头昏脑胀 là gì?
Back to top button