掉件 là gì?

Rate this post

掉件 là gì?

掉件 có nghĩa là (diào jiàn ) Rớt kiện

掉件 có nghĩa là (diào jiàn ) Rớt kiện.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp.
Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại.

(diào jiàn ) Rớt kiện Tiếng Trung là gì?

Rớt kiện Tiếng Trung có nghĩa là 掉件.

Ý nghĩa – Giải thích

掉件 nghĩa là (diào jiàn ) Rớt kiện.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp..

Đây là cách dùng 掉件. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2023.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Chưa được phân loại 掉件 là gì? (hay giải thích (diào jiàn ) Rớt kiện.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. nghĩa là gì?) . Định nghĩa 掉件 là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng 掉件 / (diào jiàn ) Rớt kiện.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp.. Truy cập Website của chúng tôi để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Đây là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?

Thông qua nội dung trong bài viết có tiêu đề 掉件 là gì? mà chúng tôi chia sẻ, admin hy vọng với các thông tin nay có thể giúp bạn đọc hiễu rõ hơn cũng như có thêm nhiều thông tin kiến thức về 掉件 là gì? .

Read More:   Dressing agent
Check Also
Close
Back to top button