ていはくひけいさんしょ tiếng nhật là gì?

Rate this post

ていはくひけいさんしょ tiếng nhật là gì?

ていはくひけいさんしょ tiếng nhật có nghĩa là Bản kê thời gian bốc dỡ (停泊日計算書)

ていはくひけいさんしょ tiếng nhật có nghĩa là Bản kê thời gian bốc dỡ (停泊日計算書).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Xuất nhập khẩu.
Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Xuất nhập khẩu.

Bản kê thời gian bốc dỡ (停泊日計算書) Tiếng Nhật là gì?

Bản kê thời gian bốc dỡ (停泊日計算書) Tiếng Nhật có nghĩa là ていはくひけいさんしょ .

Ý nghĩa – Giải thích

ていはくひけいさんしょ tiếng nhật nghĩa là Bản kê thời gian bốc dỡ (停泊日計算書).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Xuất nhập khẩu..

Đây là cách dùng ていはくひけいさんしょ tiếng nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2023.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Xuất nhập khẩu ていはくひけいさんしょ tiếng nhật là gì? (hay giải thích Bản kê thời gian bốc dỡ (停泊日計算書).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Xuất nhập khẩu. nghĩa là gì?) . Định nghĩa ていはくひけいさんしょ tiếng nhật là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng ていはくひけいさんしょ tiếng nhật / Bản kê thời gian bốc dỡ (停泊日計算書).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Xuất nhập khẩu.. Truy cập Website của chúng tôi để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Đây là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Read More:   Halfshaft oil seal

Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?

Thông qua nội dung trong bài viết có tiêu đề ていはくひけいさんしょ tiếng nhật là gì? mà chúng tôi chia sẻ, admin hy vọng với các thông tin nay có thể giúp bạn đọc hiễu rõ hơn cũng như có thêm nhiều thông tin kiến thức về ていはくひけいさんしょ tiếng nhật là gì?.

Check Also
Close
Back to top button